"omega" in Vietnamese
Definition
Omega là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp. Nó cũng có thể chỉ 'kết thúc' hoặc các axit béo omega trong thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, học thuật hoặc biểu tượng. Trong y tế, 'omega-3' và 'omega-6' là các loại axit béo. Nghĩa bóng chỉ 'phần cuối cùng' của một chuỗi.
Examples
Omega is the last letter in the Greek alphabet.
**Omega** là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp.
Omega-3 is good for your health.
**Omega-3** tốt cho sức khỏe của bạn.
Some fish contain a lot of omega fatty acids.
Một số loại cá chứa nhiều axit béo **omega**.
In stories, omega can mean the ending or final part of something.
Trong truyện, **omega** có thể mang nghĩa là phần kết hoặc đoạn cuối của điều gì đó.
People often check food labels for omega-3 content.
Mọi người thường kiểm tra thành phần **omega-3** trên nhãn thực phẩm.
She called herself the omega, signaling she was the last to join the team.
Cô ấy tự gọi mình là **omega**, ám chỉ rằng cô là người cuối cùng gia nhập nhóm.