Type any word!

"olympics" in Vietnamese

Thế vận hội

Definition

Thế vận hội là sự kiện thể thao quốc tế diễn ra bốn năm một lần, nơi các vận động viên từ khắp thế giới tham gia thi đấu nhiều môn thể thao khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng kèm 'the': 'the Olympics'. Có thể chỉ Thế vận hội mùa hè hoặc mùa đông. Đôi khi được gọi là 'the Games'. Không dùng dạng số nhiều.

Examples

The Olympics happen every four years.

**Thế vận hội** diễn ra bốn năm một lần.

Many countries send athletes to the Olympics.

Nhiều quốc gia cử vận động viên tham dự **Thế vận hội**.

Winning a medal at the Olympics is a great honor.

Đoạt huy chương ở **Thế vận hội** là một niềm vinh dự lớn.

Did you watch the opening ceremony of the Olympics last night?

Bạn có xem lễ khai mạc **Thế vận hội** tối qua không?

My dream is to compete in the Olympics someday.

Ước mơ của tôi là được thi đấu tại **Thế vận hội** một ngày nào đó.

Tokyo hosted the Summer Olympics in 2021.

Tokyo đã đăng cai **Thế vận hội** mùa hè năm 2021.