"olivia" in Vietnamese
Olivia
Definition
Olivia là một tên nữ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, thường được chọn vì âm thanh dễ nghe và liên hệ đến văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Olivia' luôn là tên riêng và dùng cho nữ. Không dịch mà giữ nguyên, chỉ đọc theo tiếng Việt là 'Ô-li-vi-a'.
Examples
Olivia is my best friend.
**Olivia** là bạn thân nhất của tôi.
Olivia likes to read books.
**Olivia** thích đọc sách.
My teacher's name is Olivia.
Tên giáo viên của tôi là **Olivia**.
Have you met Olivia? She's hilarious!
Bạn đã gặp **Olivia** chưa? Cô ấy hài hước lắm!
Olivia just got a new job downtown.
**Olivia** vừa nhận được việc mới ở trung tâm thành phố.
Everyone was surprised when Olivia sang so beautifully at the party.
Mọi người đều ngạc nhiên khi **Olivia** hát hay đến vậy ở bữa tiệc.