Type any word!

"oliver" in Vietnamese

Oliver

Definition

Một tên riêng nam, dùng phổ biến trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Từ này chỉ dùng để gọi tên người, không chỉ sự vật hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Được viết hoa chữ cái đầu ('Oliver') vì là tên riêng. Thường dùng để gọi, nhắc đến, hoặc giới thiệu một người.

Examples

Oliver is my brother.

**Oliver** là anh trai của tôi.

I saw Oliver at school today.

Tôi đã thấy **Oliver** ở trường hôm nay.

Oliver likes soccer.

**Oliver** thích bóng đá.

Can you ask Oliver if he's coming with us?

Bạn có thể hỏi **Oliver** có đi cùng chúng ta không?

I ran into Oliver at the coffee shop this morning.

Sáng nay tôi gặp **Oliver** ở quán cà phê.

Tell Oliver not to wait for me.

Nói với **Oliver** đừng chờ tôi.