"ole" in Vietnamese
Definition
'Ole' là từ cảm thán dùng để thể hiện sự phấn khích, tán thưởng hoặc cổ vũ, đặc biệt trong các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn. Từ này mượn từ tiếng Tây Ban Nha và thường vang lên khi ai đó làm điều gì ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ole' không trang trọng, thường dùng trong bầu không khí náo nhiệt, mang màu sắc Tây Ban Nha hoặc văn hoá Latin (như flamenco, bóng đá). Ít khi thấy trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The crowd shouted 'ole!' after the dancer finished her performance.
Khi nữ vũ công vừa kết thúc màn trình diễn, đám đông hô vang '**olé**!'.
People say 'ole' to show excitement at soccer games.
Người ta nói '**olé**' để thể hiện sự phấn khích tại các trận bóng đá.
Children shouted 'ole' during the parade.
Trẻ em hét '**olé**' trong lúc diễu hành.
The fans started chanting 'ole, ole, ole' as the team scored another goal.
Các cổ động viên bắt đầu đồng thanh hô '**olé, olé, olé**' khi đội ghi thêm bàn thắng.
'Ole!' echoed around the stadium every time the player dribbled past an opponent.
Mỗi lần cầu thủ rê bóng qua đối thủ, cả sân vận động lại vang lên '**olé**!'.
With a big smile, she gave a dramatic bow and said, 'ole!'
Với nụ cười rạng rỡ, cô cúi người đầy kịch tính rồi nói: '**olé**!'.