Herhangi bir kelime yazın!

"okeydokey" in Vietnamese

okeydokeyđược rồi (thân mật, vui vẻ)

Definition

Cách nói thân mật, vui vẻ để diễn đạt sự đồng ý hoặc xác nhận như 'được rồi'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc với trẻ em, không thích hợp cho môi trường trang trọng hay công việc.

Examples

Okeydokey, let's start the game.

**Okeydokey**, bắt đầu chơi nhé.

You finished your homework? Okeydokey!

Con làm xong bài tập rồi à? **Okeydokey**!

Okeydokey, see you soon!

**Okeydokey**, gặp lại sau nhé!

Just let me know when you’re ready. Okeydokey.

Cứ báo khi bạn sẵn sàng nhé. **Okeydokey**.

“Can you help me move this?” “Okeydokey, coming!”

“Bạn giúp tôi chuyển cái này được không?” “**Okeydokey**, tôi tới đây!”

It’s a bit silly, but I always say okeydokey when I agree to something.

Hơi buồn cười, nhưng mình luôn nói **okeydokey** mỗi khi đồng ý với ai đó.