"okeydokey" in Indonesian
Definition
Cách nói vui vẻ, thân mật để đồng ý, thay cho 'đồng ý' một cách trang trọng.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng trong bối cảnh thân mật, vui vẻ với bạn bè hoặc trẻ nhỏ; không dùng trong tình huống trang trọng, công việc.
Examples
Okeydokey, let's start the game.
**Okeydokey**, chúng ta bắt đầu trò chơi nhé.
You finished your homework? Okeydokey!
Con làm xong bài tập rồi à? **Okeydokey**!
Okeydokey, see you soon!
**Okeydokey**, gặp lại sớm nhé!
Just let me know when you’re ready. Okeydokey.
Khi nào sẵn sàng thì báo mình nhé. **Okeydokey**.
“Can you help me move this?” “Okeydokey, coming!”
“Bạn giúp tôi di chuyển cái này nhé?” “**Okeydokey**, mình tới ngay!”
It’s a bit silly, but I always say okeydokey when I agree to something.
Nghe hơi buồn cười, nhưng tôi luôn nói **okeydokey** khi đồng ý với điều gì đó.