"oily" Vietnamese में
परिभाषा
Diễn tả vật có chứa nhiều dầu hoặc có cảm giác nhờn như dầu, thường nói về da, thức ăn hoặc các bề mặt.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng miêu tả thức ăn ('oily fish'), da ('oily skin'), tóc, hoặc bề mặt trơn trượt. 'Oily' với da/tóc thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng với đồ ăn thì trung tính. Không nhầm lẫn với 'greasy' (cảm giác khó chịu hơn).
उदाहरण
The pizza was very oily.
Chiếc pizza này rất **dầu**.
He has oily skin and often washes his face.
Anh ấy có làn da **nhờn** và thường xuyên rửa mặt.
Be careful, the floor is oily.
Cẩn thận, sàn nhà **dầu** đấy.
Some types of fish are naturally oily, like salmon and mackerel.
Một số loại cá tự nhiên đã **dầu**, như cá hồi và cá thu.
My hair gets oily if I don't wash it every day.
Tóc tôi sẽ bị **nhờn** nếu không gội hàng ngày.
After eating those fries, my hands felt really oily.
Sau khi ăn khoai chiên đó, tay tôi cảm thấy rất **dầu**.