Nhập bất kỳ từ nào!

"oil" in Vietnamese

dầu

Definition

Một chất lỏng đặc, dùng để nấu ăn, làm nhiên liệu, hoặc trong nhiều sản phẩm. 'Dầu' có thể là dầu ăn từ thực vật hoặc dầu mỏ khai thác từ lòng đất.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dầu’ thường dùng như danh từ không đếm được: nói ‘một ít dầu’, ‘chai dầu’. Có thể nói ‘dầu ô liu’, ‘dầu ăn’, ‘giá dầu’, ‘tràn dầu’. Trong ô tô, ‘dầu’ là dầu động cơ.

Examples

I cook with olive oil.

Tôi nấu bằng **dầu** ô liu.

The car needs more oil.

Xe này cần thêm **dầu** nữa.

There is oil on the floor.

Có **dầu** trên sàn nhà.

Check the oil before we leave, just in case.

Kiểm tra **dầu** trước khi chúng ta đi, cho chắc nhé.

Oil prices went up again this week.

Giá **dầu** lại tăng nữa trong tuần này.

This sauce needs a little more oil to be smooth.

Nước sốt này cần thêm một chút **dầu** để mịn hơn.