"ohio" in Vietnamese
Definition
Ohio là một tiểu bang nằm ở vùng Trung Tây của Hoa Kỳ. Từ này dùng để nói về tiểu bang, các thành phố, con người hoặc bất cứ điều gì liên quan đến nơi này.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này là danh từ riêng nên luôn được viết hoa. Thường gặp trong các cụm như 'ở Ohio', 'người từ Ohio', hoặc 'Ohio State'. Đôi khi cũng xuất hiện trong tiếng lóng mạng như meme.
Examples
My aunt lives in Ohio.
Dì của tôi sống ở **Ohio**.
He is from Ohio.
Anh ấy đến từ **Ohio**.
We drove across Ohio last summer.
Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã lái xe băng qua **Ohio**.
I didn't realize Ohio had so many big cities.
Tôi không biết **Ohio** có nhiều thành phố lớn như vậy.
They're thinking about moving to Ohio for work.
Họ đang nghĩ đến việc chuyển đến **Ohio** để làm việc.
I've only been to Ohio once, but I really liked it.
Tôi mới chỉ đến **Ohio** một lần, nhưng tôi rất thích nơi đó.