好きな単語を入力!

"oh" in Vietnamese

ôi

Definition

Từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, hiểu ra điều gì đó hoặc các cảm xúc khác. Thường nói khi phản ứng với điều bất ngờ hoặc chợt nhận ra điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày. Có thể thể hiện nhiều cảm xúc như ngạc nhiên ('Ồ!'), nhận ra điều gì ('Ồ, ra vậy!'), hoặc thất vọng nhẹ. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Oh, I forgot my keys at home.

**Ồ**, tôi quên chìa khóa ở nhà rồi.

Oh, you have a new bike!

**Ồ**, bạn có xe đạp mới à!

Oh, I'm sorry to hear that.

**Ồ**, tôi rất tiếc khi nghe điều đó.

Oh, you didn't call me back?

**Ồ**, bạn không gọi lại cho tôi à?

Oh, that makes sense now!

**Ồ**, bây giờ tôi hiểu rồi!

Oh, come on, don't be so stubborn!

**Ôi**, thôi nào, đừng cứng đầu như thế!