Type any word!

"officials" in Vietnamese

quan chứccán bộ

Definition

Những người này giữ vị trí quan trọng trong tổ chức, chính phủ hoặc sự kiện và có quyền ra quyết định hoặc thi hành quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh chính thức hoặc trên báo chí như 'government officials', 'city officials'. Cũng có thể chỉ trọng tài trong thể thao. Không nhầm với tính từ 'official'.

Examples

The officials checked our passports at the airport.

**Quan chức** đã kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi ở sân bay.

City officials closed the park after the storm.

**Quan chức** thành phố đã đóng công viên sau cơn bão.

The game officials explained the new rule to the players.

**Trọng tài** của trận đấu đã giải thích luật mới cho các cầu thủ.

Local officials are under pressure to fix the traffic problem.

**Quan chức** địa phương đang chịu áp lực phải giải quyết vấn đề giao thông.

The officials still haven't said when the train service will return.

**Các quan chức** vẫn chưa thông báo khi nào dịch vụ tàu sẽ hoạt động lại.

People were angry because officials ignored the warnings for too long.

Mọi người rất tức giận vì **quan chức** đã bỏ qua cảnh báo quá lâu.