Type any word!

"officially" in Vietnamese

chính thức

Definition

Theo cách được cơ quan, tổ chức hoặc nhà nước công nhận hoặc công bố. Cũng dùng khi điều gì đó trở nên chính thức và chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí, kinh doanh, thể thao và pháp lý: 'chính thức thông báo', 'chính thức khai trương', 'chính thức kết hôn'. Ngược với 'không chính thức'. Cũng dùng để nhấn mạnh như 'tôi chính thức kiệt sức'.

Examples

The store is officially open now.

Cửa hàng hiện đã **chính thức** mở cửa.

She was officially named the team captain.

Cô ấy đã được bổ nhiệm làm đội trưởng **chính thức**.

The city officially changed the street name.

Thành phố đã **chính thức** đổi tên đường.

We’re not officially engaged yet, but we’ve started planning the wedding.

Chúng tôi vẫn chưa **chính thức** đính hôn, nhưng đã bắt đầu lên kế hoạch cho đám cưới.

It’s not officially confirmed, but everyone says the deal is done.

Chưa được **chính thức** xác nhận, nhưng ai cũng nói rằng thỏa thuận đã xong.

After three nights without sleep, I’m officially exhausted.

Sau ba đêm không ngủ, tôi **chính thức** kiệt sức rồi.