Type any word!

"officers" in Vietnamese

các sĩ quancác viên chức (công ty/chính phủ)

Definition

‘Officers’ là những người giữ vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm trong các tổ chức như cảnh sát, quân đội, công ty hoặc chính phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các cấp bậc trong cảnh sát, quân đội, nhưng cũng dùng cho cán bộ cấp cao của công ty hoặc chính phủ. Khác với 'officials', thường chỉ người làm việc trong bộ máy nhà nước.

Examples

The officers checked our bags at the airport.

Các **sĩ quan** kiểm tra hành lý của chúng tôi ở sân bay.

Two police officers came to the house.

Hai **cảnh sát** đến nhà.

The army officers spoke to the soldiers.

Các **sĩ quan quân đội** đã nói chuyện với các binh lính.

The officers on duty were really calm and helpful.

Các **cán bộ** trực rất bình tĩnh và nhiệt tình giúp đỡ.

Company officers will meet tomorrow to discuss the budget.

Các **lãnh đạo công ty** sẽ họp vào ngày mai để thảo luận về ngân sách.

Several senior officers were already waiting in the conference room.

Một số **cán bộ cao cấp** đã chờ sẵn trong phòng họp.