"office" in Vietnamese
Definition
Nơi làm việc của mọi người, thường dùng cho công việc kinh doanh hoặc hành chính. Có thể là một phòng hoặc một tòa nhà dùng cho các hoạt động chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được cả trong hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Thường đi kèm các tính từ như 'văn phòng chính', 'văn phòng tại nhà'. Không dùng cho động từ 'to hold office'.
Examples
She works in an office downtown.
Cô ấy làm việc tại một **văn phòng** ở trung tâm thành phố.
The office opens at 9 AM every day.
**Văn phòng** mở cửa lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
He left his bag in the office.
Anh ấy để túi trong **văn phòng**.
I’ll be at the office late today, busy with a big project.
Hôm nay tôi sẽ ở lại **văn phòng** muộn, bận với một dự án lớn.
We need to fix the air conditioner in the office; it’s too hot in here.
Chúng ta cần sửa máy lạnh trong **văn phòng**; ở đây quá nóng.
She just got promoted and now has a bigger office with a nice view.
Cô ấy vừa được thăng chức và giờ có một **văn phòng** lớn hơn với tầm nhìn đẹp.