Tapez n'importe quel mot !

"offerings" in Vietnamese

lễ vậtsản phẩm/dịch vụ

Definition

Lễ vật là những thứ được dâng lên (thường cho thần linh). Ngoài ra, cũng chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ mà một công ty cung cấp cho khách hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'lễ vật' cho ngữ cảnh tôn giáo ('lễ vật ở đền chùa'), 'sản phẩm/dịch vụ' cho business. Đừng nhầm với 'offer' (ưu đãi, khuyến mãi).

Examples

The temple received many offerings during the festival.

Trong lễ hội, ngôi đền nhận được rất nhiều **lễ vật**.

Our company has expanded its offerings this year.

Năm nay công ty chúng tôi đã mở rộng các **sản phẩm/dịch vụ** của mình.

She placed her offerings at the altar with care.

Cô ấy cẩn thận đặt các **lễ vật** lên bàn thờ.

Check out our new summer offerings—there’s something for everyone.

Hãy xem các **sản phẩm/dịch vụ** mùa hè mới của chúng tôi—ai cũng sẽ tìm được thứ mình thích.

People left food and flowers as offerings to the spirits.

Người ta để lại thức ăn và hoa làm **lễ vật** dâng cho các linh hồn.

With so many streaming offerings, it's hard to choose what to watch.

Có quá nhiều **dịch vụ** xem trực tuyến nên khó chọn xem gì.