输入任意单词!

"of" 的Vietnamese翻译

củavềtừ

释义

Dùng để chỉ sở hữu, nguồn gốc, hoặc mối liên hệ giữa các sự vật. Thường cho biết vật này thuộc về, xuất phát từ vật kia.

用法说明(Vietnamese)

Các cụm như "a cup of tea" (một tách trà), "part of the problem" (một phần vấn đề) thường được diễn đạt bằng cách ghép trực tiếp trong tiếng Việt. "of" thể hiện sở hữu, nguồn gốc, nội dung hoặc vật liệu — nghĩa tùy theo ngữ cảnh.

例句

I drank a glass of water.

Tôi đã uống một ly **nước**.

The cover of the book is blue.

Bìa **của quyển sách** màu xanh dương.

She is a friend of mine.

Cô ấy là một **người bạn** của tôi.

I'm tired of waiting for the bus.

Tôi **mệt mỏi vì** chờ xe buýt.

She spoke of her experiences abroad.

Cô ấy nói **về** những trải nghiệm ở nước ngoài.

That smell is typical of this restaurant.

Mùi đó rất **đặc trưng của** nhà hàng này.