Введите любое слово!

"odyssey" in Vietnamese

hành trình phiêu lưuodyssey

Definition

Hành trình phiêu lưu là chuyến đi dài đầy thử thách, giúp con người phát triển bản thân. Nó cũng có thể chỉ một quá trình dài và khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ẩn dụ cho quá trình trưởng thành, dự án dài hơi hay hành trình tinh thần, không chỉ là du lịch thực tế. Trong văn học, "Odyssey" có thể ám chỉ tác phẩm sử thi Hy Lạp.

Examples

His trip across Africa was an amazing odyssey.

Chuyến đi xuyên châu Phi của anh ấy thực sự là một **hành trình phiêu lưu** tuyệt vời.

The scientist’s search for a cure became a lifelong odyssey.

Việc tìm kiếm phương thuốc của nhà khoa học trở thành một **hành trình phiêu lưu** suốt đời.

Reading the novel felt like going on an odyssey through another world.

Đọc cuốn tiểu thuyết này giống như bước vào một **hành trình phiêu lưu** ở thế giới khác.

Graduating college was an emotional odyssey for her, with ups and downs along the way.

Tốt nghiệp đại học là một **hành trình phiêu lưu** nhiều cảm xúc với cô ấy, có cả thăng trầm.

Starting my own business turned out to be a real odyssey full of surprises.

Khởi nghiệp kinh doanh riêng thực sự là một **hành trình phiêu lưu** đầy bất ngờ.

It’s been a ten-year odyssey to get this project off the ground, but it was worth it.

Đã mất mười năm **hành trình phiêu lưu** để đưa dự án này đi vào hoạt động, nhưng thật xứng đáng.