"octopus" em Vietnamese
Definição
Một loài động vật biển thân mềm với tám xúc tu dài, nổi tiếng vì sự thông minh và khả năng phun mực khi bị đe dọa.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Bạch tuộc' dùng cho con vật và còn có thể dùng ẩn dụ cho thứ có nhiều nhánh hay tác động. Trong tiếng Anh, hai dạng số nhiều đều dùng được: 'octopuses', 'octopi'.
Exemplos
The octopus has eight arms.
**Bạch tuộc** có tám cái xúc tu.
We saw an octopus at the aquarium.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con **bạch tuộc** ở thủy cung.
The octopus can change its color to hide.
**Bạch tuộc** có thể thay đổi màu sắc để ngụy trang.
I tried grilled octopus for the first time in Spain.
Tôi đã thử **bạch tuộc** nướng lần đầu tiên ở Tây Ban Nha.
The octopus escaped through a tiny hole in the tank!
**Bạch tuộc** đã chui ra khỏi bể qua một lỗ nhỏ!
Her arms moved so fast, she looked like an octopus!
Tay cô ấy di chuyển nhanh quá, trông như một con **bạch tuộc** vậy!