Type any word!

"october" in Vietnamese

tháng Mười

Definition

Tháng thứ mười trong năm, nằm giữa tháng Chín và tháng Mười Một. Ở nhiều nơi, tháng này gắn liền với mùa thu và các sự kiện như Halloween.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về tháng, viết hoa chữ cái đầu: 'Tháng Mười'. Thường dùng câu 'vào tháng Mười'. Viết tắt là 'T10' khi ghi chú nhanh.

Examples

My birthday is in October.

Sinh nhật của tôi vào **tháng Mười**.

School starts in October this year.

Năm nay trường bắt đầu vào **tháng Mười**.

The weather gets cooler in October.

Thời tiết trở nên mát hơn vào **tháng Mười**.

We’re thinking of taking a trip in October, when flights are cheaper.

Chúng tôi đang tính đi du lịch vào **tháng Mười**, khi vé máy bay rẻ hơn.

By October, everyone is already talking about the holidays.

Đến **tháng Mười**, mọi người đã nói về dịp nghỉ lễ rồi.

I can’t believe it’s almost October already.

Tôi không thể tin là đã gần tới **tháng Mười** rồi.