"occurred" in Vietnamese
Definition
'Occurred' có nghĩa là một sự việc đã xảy ra, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập.
Usage Notes (Vietnamese)
'Occurred' trang trọng hơn 'happened', hay dùng trong tin tức, báo cáo, văn bản học thuật. Không nhầm lẫn với 'it occurred to me' – đó là nghĩa khác.
Examples
The problem occurred at night.
Vấn đề này **đã xảy ra** vào ban đêm.
The error occurred during the test.
Lỗi này **đã xảy ra** trong lúc kiểm tra.
The accident occurred near the school.
Vụ tai nạn **đã xảy ra** gần trường học.
A weird bug occurred after the update, and now the app won't open.
Sau cập nhật, một lỗi lạ **đã xảy ra**, giờ ứng dụng không mở được.
The thought never occurred to me that she might be right.
Tôi chưa bao giờ **nghĩ** rằng cô ấy có thể đúng.
If this occurred before, why didn't anyone tell me?
Nếu việc này **đã xảy ra** trước đó, sao không ai nói với tôi?