"occupying" in Vietnamese
Definition
Đang ở trong hoặc lấp đầy một không gian nào đó; cũng có thể có nghĩa là kiểm soát hoặc chiếm đóng, nhất là về đất đai hoặc tòa nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong dạng tiếp diễn như 'is occupying'. Có thể nói về người, vật, hoặc quân đội. Khi nói về chính trị/quân sự thì mang nghĩa chiếm đóng bằng sức mạnh. Không giống ‘busy’ nghĩa là bận rộn.
Examples
The students are occupying the classroom.
Các sinh viên đang **chiếm giữ** lớp học.
The army is occupying the town.
Quân đội đang **chiếm đóng** thị trấn.
She is occupying the only seat in the room.
Cô ấy đang **chiếm** chỗ ngồi duy nhất trong phòng.
People have been occupying the park for days to protest the new law.
Người dân đã **chiếm giữ** công viên nhiều ngày để phản đối luật mới.
Sorry for occupying your time with all these questions.
Xin lỗi vì đã **chiếm** thời gian của bạn với những câu hỏi này.
The boxes are occupying most of the floor space in the office.
Những chiếc hộp đang **chiếm** phần lớn diện tích sàn trong văn phòng.