输入任意单词!

"occupy" 的Vietnamese翻译

chiếm

释义

Ở trong hoặc lấp đầy một chỗ; chiếm quyền kiểm soát một nơi; hoặc làm ai đó bận rộn.

用法说明(Vietnamese)

"Occupy" thường mang tính chính thức hoặc trung lập. Dùng với nơi chốn ('occupy a room'), chiếm đóng quân sự, hoặc khiến ai đó bận rộn ('occupy your mind'). Không nhầm lẫn với 'occur' hoặc 'own'.

例句

Someone already occupies this seat.

Ai đó đã **chiếm** chỗ này rồi.

The army occupied the city for six months.

Quân đội đã **chiếm đóng** thành phố trong sáu tháng.

Children often occupy themselves with games.

Trẻ con thường **tự bận rộn** với trò chơi.

What thoughts occupy your mind before you go to sleep?

Những suy nghĩ nào **chiếm lấy** tâm trí bạn trước khi ngủ?

The building can occupy up to 500 people at once.

Tòa nhà này có thể **chứa** tới 500 người một lúc.

He tried to occupy his time by learning the guitar.

Anh ấy cố **tận dụng** thời gian bằng cách học guitar.