"occult" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến các sức mạnh, kiến thức hoặc thực hành huyền bí, siêu nhiên, thường được che giấu khỏi phần lớn mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật. Thường gặp trong các cụm như 'the occult', 'occult practices', 'occult symbols'. Không nhầm lẫn với 'cult' (nhóm tôn giáo).
Examples
Some people are interested in the occult.
Một số người quan tâm đến **huyền bí**.
He read a book about occult practices.
Anh ấy đã đọc một cuốn sách về các thực hành **huyền bí**.
The symbols on the wall looked very occult.
Các ký hiệu trên tường trông rất **huyền bí**.
She doesn't believe in the occult, but she finds it fascinating.
Cô ấy không tin vào **huyền bí**, nhưng lại thấy nó rất thú vị.
There's a whole section about the occult in this museum.
Có hẳn một khu về **huyền bí** trong bảo tàng này.
He claimed that the ritual was part of an ancient occult tradition.
Anh ta nói rằng nghi lễ đó là một phần của truyền thống **huyền bí** cổ xưa.