"occasional" in Vietnamese
Definition
Xảy ra đôi khi, không thường xuyên hay theo chu kỳ. Dùng cho những việc xảy ra lẻ tẻ hoặc hiếm khi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ, ví dụ: 'occasional meeting'. Không dùng thay cho 'sometimes' trong câu. Dùng để nói về điều hiếm khi xảy ra.
Examples
We have occasional meetings for our project.
Chúng tôi có những cuộc họp **thỉnh thoảng** cho dự án.
She enjoys an occasional glass of wine with dinner.
Cô ấy thích thưởng thức một ly rượu vang **thỉnh thoảng** cùng bữa tối.
There is occasional rain in the summer.
Mùa hè có những cơn mưa **thỉnh thoảng**.
He's an occasional smoker, not a regular one.
Anh ấy là người hút thuốc **thỉnh thoảng**, không phải thường xuyên.
You might get the occasional email from the school.
Bạn có thể sẽ nhận được email **thỉnh thoảng** từ trường.
The occasional delay doesn't really bother me.
Sự chậm trễ **thỉnh thoảng** không thực sự làm tôi phiền lòng.