Type any word!

"occasional" in Indonesian

thỉnh thoảngđôi khi

Definition

Xảy ra không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng mới diễn ra. Dùng cho những sự việc xảy ra hiếm hoi hoặc ngẫu nhiên.

Usage Notes (Indonesian)

Thường đặt trước danh từ: 'occasional meeting'. Không dùng thay từ 'sometimes'. Dùng để nói về sự việc xảy ra hiếm, không thường xuyên.

Examples

We have occasional meetings for our project.

Chúng tôi có các buổi họp **thỉnh thoảng** cho dự án.

She enjoys an occasional glass of wine with dinner.

Cô ấy thích một ly rượu vang **thỉnh thoảng** cùng bữa tối.

There is occasional rain in the summer.

Mùa hè có mưa **thỉnh thoảng**.

He's an occasional smoker, not a regular one.

Anh ấy là người hút thuốc **thỉnh thoảng**, không phải thường xuyên.

You might get the occasional email from the school.

Bạn có thể nhận được email **thỉnh thoảng** từ trường.

The occasional delay doesn't really bother me.

Sự trì hoãn **thỉnh thoảng** không ảnh hưởng gì đến tôi.