Type any word!

"occasion" in Vietnamese

dịpsự kiện (đặc biệt)

Definition

'Dịp' là một thời điểm cụ thể khi điều gì đó xảy ra hoặc một sự kiện đặc biệt như lễ kỷ niệm hay buổi tụ họp quan trọng. Đôi khi cũng chỉ lý do hoặc cơ hội để làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm ‘on this occasion’ là ‘nhân dịp này’, ‘special occasion’ là ‘dịp đặc biệt’. ‘On occasion’ nghĩa là ‘thỉnh thoảng’, không phải là một sự kiện duy nhất. Từ này trang trọng hơn ‘event’ hay ‘time’ trong một số ngữ cảnh.

Examples

We wear nice clothes for a special occasion.

Chúng tôi mặc quần áo đẹp vào những **dịp** đặc biệt.

On one occasion, I forgot my keys at work.

Có một **lần**, tôi đã quên chìa khóa ở chỗ làm.

This is a happy occasion for our family.

Đây là một **dịp** hạnh phúc cho gia đình chúng tôi.

I only wear a suit on formal occasions.

Tôi chỉ mặc vest vào những **dịp** trang trọng.

On this occasion, we'd like to thank everyone who helped.

Nhân **dịp** này, chúng tôi muốn cảm ơn tất cả những ai đã giúp đỡ.

We go out for dinner on occasion, but not every weekend.

Chúng tôi thỉnh thoảng đi ăn tối ngoài, nhưng không phải cuối tuần nào cũng đi.