"obstruction" in Vietnamese
Definition
Một vật gì đó chặn, làm chậm hoặc cản trở sự di chuyển, tiến triển hoặc hành động. Có thể là vật thể hoặc hành động khiến mọi việc khó khăn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật, y tế hoặc luật pháp ('tắc ruột', 'cản trở pháp lý'). Nói hàng ngày thường dùng 'cản trở', 'vật cản'. Dùng cho cả nghĩa vật lý và trừu tượng.
Examples
The road was closed because of an obstruction.
Con đường bị đóng vì có **vật cản**.
There was an obstruction in the pipe.
Có một **vật cản** trong ống.
Doctors found an obstruction in his intestine.
Các bác sĩ phát hiện một **sự tắc nghẽn** trong ruột của anh ấy.
Legal obstruction can make big projects take years to finish.
**Sự cản trở** pháp lý có thể khiến dự án lớn mất nhiều năm để hoàn thành.
Don’t let a small obstruction stop you from reaching your goals.
Đừng để một **sự cản trở** nhỏ làm bạn bỏ cuộc trước mục tiêu của mình.
I called the company to report an obstruction on the sidewalk.
Tôi đã gọi công ty để báo về một **vật cản** trên vỉa hè.