"observe" in Indonesian
Definition
Theo dõi kỹ lưỡng để phát hiện chi tiết, hoặc nhận biết điều gì đó. Cũng dùng để chỉ việc tuân thủ quy tắc hay ngày lễ.
Usage Notes (Indonesian)
Được dùng nhiều trong văn phong trang trọng; mang ý cẩn thận hơn 'xem'. Trong khoa học là quan sát, ghi nhận. 'observe the rules' nghĩa là tuân thủ quy tắc, không chỉ đơn thuần là xem.
Examples
We observe the birds in the park.
Chúng tôi **quan sát** những con chim trong công viên.
Please observe the sign on the door.
Vui lòng **chú ý** biển hiệu trên cửa.
Many families observe this holiday every year.
Nhiều gia đình **kỷ niệm** ngày lễ này mỗi năm.
If you observe closely, you'll notice a small change in his behavior.
Nếu bạn **quan sát kỹ**, bạn sẽ nhận ra một sự thay đổi nhỏ trong hành vi của anh ấy.
The doctor observed that the pain got worse at night.
Bác sĩ **nhận thấy** cơn đau tệ hơn vào ban đêm.
Before you join the team, you should observe how they work.
Trước khi tham gia vào nhóm, bạn nên **quan sát** cách họ làm việc.