"observatory" in Vietnamese
Definition
Một tòa nhà hoặc nơi được trang bị để quan sát bầu trời như các ngôi sao, hành tinh, hoặc để theo dõi thời tiết hay môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nơi nghiên cứu thiên văn, cũng có thể chỉ nơi quan sát thời tiết hoặc môi trường. Hay đi với từ như 'thiên văn', 'khí tượng', 'trên đỉnh núi'.
Examples
We visited the observatory to look at the stars.
Chúng tôi đã đến thăm **đài quan sát** để ngắm các ngôi sao.
The city built a new observatory on the hill.
Thành phố đã xây dựng một **đài quan sát** mới trên đồi.
Scientists work at the observatory every night.
Các nhà khoa học làm việc tại **đài quan sát** mỗi đêm.
Did you know our local observatory hosts stargazing events for families?
Bạn có biết **đài quan sát** địa phương tổ chức các sự kiện ngắm sao cho các gia đình không?
At night, the dome of the observatory slowly opens to reveal the telescope.
Vào ban đêm, mái vòm của **đài quan sát** từ từ mở ra để lộ kính thiên văn.
Ever since the observatory was built, more people in town have become interested in space.
Kể từ khi **đài quan sát** được xây dựng, nhiều người trong thị trấn đã quan tâm đến vũ trụ hơn.