"observations" in Vietnamese
Definition
Những gì bạn nhận thấy hoặc học được khi quan sát, lắng nghe hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng. Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, nghiên cứu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều khi chỉ nhiều nhận xét. Hay gặp trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu ('scientific observations'). Không giống 'opinion' (ý kiến riêng).
Examples
The scientist wrote down her observations during the experiment.
Nhà khoa học đã ghi lại các **quan sát** của mình trong quá trình thí nghiệm.
Her observations helped solve the problem.
Các **nhận xét** của cô ấy đã giúp giải quyết vấn đề.
I made some observations about the weather.
Tôi đã có một vài **nhận xét** về thời tiết.
His detailed observations really impressed the teacher.
Các **quan sát** chi tiết của anh ấy đã gây ấn tượng mạnh với giáo viên.
After making several observations, the team changed their approach.
Sau khi thực hiện một số **quan sát**, nhóm đã thay đổi cách tiếp cận.
Can you share your observations from the meeting?
Bạn có thể chia sẻ các **nhận xét** của mình từ buổi họp không?