"observant" in Vietnamese
Definition
Người dễ nhận ra chi tiết hoặc thay đổi xung quanh. Cũng có thể chỉ người tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc hoặc tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'tinh ý' thường dùng cho người tinh mắt, dễ nhận ra chi tiết nhỏ. Ngoài ra, 'sùng đạo' dùng khi nói về người theo tôn giáo nghiêm ngặt. Khác với 'người quan sát'; ở đây là chủ động nhận biết, không chỉ nhìn.
Examples
He is very observant and notices even small changes.
Anh ấy rất **tinh ý** và nhận ra ngay cả những thay đổi nhỏ.
A good detective must be observant.
Một thám tử giỏi phải **tinh ý**.
Children are often more observant than adults.
Trẻ em thường **tinh ý** hơn người lớn.
I didn't notice the mistake, but my observant friend did right away.
Tôi không nhận ra lỗi, nhưng người bạn **tinh ý** của tôi đã phát hiện ngay.
Her observant nature helps her do well in her job as a nurse.
Tính cách **tinh ý** giúp cô ấy làm tốt công việc y tá.
He's an observant Muslim who prays five times a day.
Anh ấy là người Hồi giáo **sùng đạo**, cầu nguyện năm lần mỗi ngày.