Type any word!

"obscure" in Vietnamese

mơ hồkhó hiểuít người biết đến

Definition

Một điều gì đó mơ hồ thì khó nhìn thấy, khó hiểu, hoặc ít người biết đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Hay đi với 'meaning', 'origins', 'reference', 'artist'. Dùng như động từ để diễn tả việc làm cho thứ gì đó khó hiểu hơn. Không nhầm với 'abstract'.

Examples

The instructions were obscure and hard to follow.

Hướng dẫn khá **mơ hồ** và khó làm theo.

He is an obscure writer, not very famous.

Anh ấy là một nhà văn **ít người biết đến**, không nổi tiếng lắm.

Some ancient symbols have obscure meanings.

Một số ký hiệu cổ có ý nghĩa **mơ hồ**.

The moon was obscured by thick clouds last night.

Đêm qua mặt trăng bị mây dày **che khuất**.

Her explanation was so obscure that I gave up trying to understand.

Giải thích của cô ấy **mơ hồ** đến mức tôi bỏ cuộc không cố hiểu nữa.

There are many obscure laws that nobody remembers.

Có nhiều luật **ít người biết đến** mà không ai nhớ.