Nhập bất kỳ từ nào!

"obscenity" in Vietnamese

sự tục tĩusự khiêu dâm

Definition

Sự tục tĩu chỉ những lời nói, hành động hoặc nội dung rất thô tục, không đứng đắn hoặc có tính chất khiêu dâm. Nó cũng dùng cho những điều gây sốc về mặt đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự tục tĩu' xuất hiện nhiều trong các bối cảnh pháp lý hoặc học thuật, như 'luật tục tĩu'. Chủ yếu dùng cho nội dung mang tính chất tình dục hoặc quá phản cảm với xã hội.

Examples

The teacher punished the student for saying an obscenity in class.

Giáo viên đã phạt học sinh vì nói ra **sự tục tĩu** trong lớp.

Broadcasting obscenity on TV is illegal in many countries.

Việc phát sóng **sự tục tĩu** trên truyền hình là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

Many people complained about the obscenity in the new movie.

Nhiều người đã phàn nàn về **sự tục tĩu** trong bộ phim mới.

He was arrested for public obscenity after shouting inappropriate words in the street.

Anh ấy bị bắt vì **sự tục tĩu** nơi công cộng sau khi la hét những lời tục tĩu trên đường.

Some comedians use obscenity in their jokes to shock the audience.

Một số diễn viên hài sử dụng **sự tục tĩu** trong các câu đùa để gây sốc cho khán giả.

There's a fine line between art and obscenity when it comes to controversial works.

Đối với các tác phẩm gây tranh cãi, ranh giới giữa nghệ thuật và **sự tục tĩu** rất mong manh.