"obscene" in Indonesian
Definition
Chỉ điều gì đó cực kỳ trái với tiêu chuẩn đạo đức hoặc sự đứng đắn, thường liên quan đến vấn đề tình dục hoặc hành vi, ngôn ngữ rất phản cảm.
Usage Notes (Indonesian)
Đây là từ mạnh, trang trọng, thường dùng trong pháp luật, báo chí hoặc thảo luận đạo đức. Hay gặp trong cụm 'obscene gesture', 'obscene language', 'obscene amounts'. Không dùng cho điều chỉ hơi thô tục.
Examples
His joke was so obscene that everyone felt uncomfortable.
Trò đùa của anh ấy quá **tục tĩu** khiến ai cũng cảm thấy khó chịu.
Posting obscene images online is illegal in many countries.
Đăng hình ảnh **tục tĩu** lên mạng là bất hợp pháp ở nhiều nước.
He was fined for making an obscene gesture in public.
Anh ta bị phạt vì có hành động **tục tĩu** ở nơi công cộng.
The movie was banned for its obscene content.
Bộ phim bị cấm vì nội dung **tục tĩu**.
The CEO's bonus was so huge it was called obscene by the press.
Tiền thưởng của CEO lớn tới mức báo chí gọi là **tục tĩu**.
Some comedians use obscene language to shock the audience.
Một số nghệ sĩ hài sử dụng ngôn từ **tục tĩu** để gây sốc khán giả.