"obliterated" in Vietnamese
Definition
Bị phá hủy hoặc xóa sạch đến mức không còn gì sót lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Mức độ mạnh hơn 'destroyed'.
Examples
After the explosion, any sign of the old bridge was obliterated.
Sau vụ nổ, mọi dấu vết của cây cầu cũ đã bị **xóa sạch hoàn toàn**.
The old building was obliterated by the powerful storm.
Toà nhà cũ đã bị cơn bão mạnh **xoá sạch**.
All evidence was obliterated in the fire.
Tất cả chứng cứ đã bị lửa **tiêu diệt hoàn toàn**.
His name had been obliterated from the record.
Tên của anh ấy đã bị **xoá sạch** khỏi hồ sơ.
By the time help arrived, the small village was completely obliterated.
Khi cứu hộ đến, ngôi làng nhỏ đã bị **xóa sạch hoàn toàn**.
The artist's signature was obliterated by years of sunlight.
Chữ ký của nghệ sĩ đã bị ánh nắng qua nhiều năm **xoá sạch**.