"obligation" in Vietnamese
Definition
Nghĩa vụ là điều bạn phải làm theo luật, quy định, thỏa thuận hoặc lý do đạo đức. Nó cũng chỉ cảm giác mình nên làm điều gì đó cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp lý, công việc, học thuật. Cụm như 'have an obligation to', 'legal obligation', 'moral obligation', 'financial obligations' mang tính bắt buộc, mạnh hơn 'responsibility'.
Examples
Parents have an obligation to care for their children.
Cha mẹ có **nghĩa vụ** chăm sóc con cái.
I have no obligation to answer that question.
Tôi không có **nghĩa vụ** phải trả lời câu hỏi đó.
Paying taxes is a legal obligation.
Nộp thuế là một **nghĩa vụ** pháp lý.
I felt no obligation to stay after the way they treated me.
Sau cách họ đối xử với tôi, tôi không còn cảm thấy có **nghĩa vụ** ở lại.
Just because he helped once doesn't put me under any obligation to say yes now.
Chỉ vì anh ấy từng giúp tôi không có nghĩa là tôi có **nghĩa vụ** phải đồng ý bây giờ.
Before you sign, make sure you understand your financial obligations.
Trước khi ký, hãy chắc chắn bạn hiểu rõ các **nghĩa vụ** tài chính của mình.