Type any word!

"obligated" in Vietnamese

bị bắt buộccó nghĩa vụ

Definition

Phải làm gì đó vì luật pháp, quy tắc hoặc trách nhiệm đạo đức. Thường chỉ việc làm mà bạn không thực sự muốn nhưng cảm thấy cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Obligated' thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh thích dùng 'obliged'. 'Feel obligated' mang nghĩa không muốn làm nhưng vẫn phải làm. 'Legally obligated' là nghĩa vụ pháp lý, 'morally obligated' là nghĩa vụ đạo đức. Cụm 'No one is obligated to...' hay dùng để nói việc gì đó không bắt buộc.

Examples

I feel obligated to help because they helped me first.

Họ đã giúp tôi trước nên tôi cảm thấy **bị bắt buộc** phải giúp lại.

You are not obligated to answer that question.

Bạn không **bị bắt buộc** phải trả lời câu hỏi đó.

Employers are legally obligated to provide a safe workplace.

Nhà tuyển dụng **bị bắt buộc theo luật** phải cung cấp môi trường làm việc an toàn.

She felt obligated to attend the wedding, even though she barely knew the couple.

Dù hầu như không quen cô dâu chú rể, cô ấy vẫn cảm thấy **bị bắt buộc** phải dự đám cưới.

Don't feel obligated to stay late just because everyone else does.

Đừng cảm thấy **bị bắt buộc** phải ở lại muộn chỉ vì mọi người đều như vậy.

Under the contract, both parties are obligated to give 30 days' notice before termination.

Theo hợp đồng, cả hai bên **bị bắt buộc** phải báo trước 30 ngày trước khi chấm dứt.