"obituary" in Vietnamese
Definition
Một bài viết ngắn trên báo hoặc mạng thông báo ai đó đã qua đời, thường kèm chi tiết về cuộc đời của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ yếu trên báo chí hoặc website chính thức. Thường có thông tin gia đình, ngày sinh/mất, thành tựu. Không dùng cho bài tưởng niệm chung chung.
Examples
The newspaper published an obituary for the famous writer.
Báo đã đăng một **cáo phó** cho nhà văn nổi tiếng ấy.
I read his obituary online this morning.
Sáng nay tôi đã đọc **cáo phó** của ông ấy trên mạng.
The obituary mentioned his family and his work.
**Cáo phó** đề cập đến gia đình và công việc của ông.
She asked not to have a formal obituary after her death.
Bà ấy yêu cầu sau khi qua đời không đăng **cáo phó** trang trọng.
His obituary was full of stories from friends and colleagues.
**Cáo phó** của ông ấy tràn ngập các câu chuyện từ bạn bè và đồng nghiệp.
Sometimes people write their own obituaries before they die.
Đôi khi người ta tự viết **cáo phó** của mình trước khi qua đời.