Type any word!

"obey" in Vietnamese

tuân theonghe lời

Definition

Làm theo điều mà người có quyền lực yêu cầu, hoặc tuân thủ luật pháp, quy định, hay mệnh lệnh. Thường áp dụng cho cha mẹ, thầy cô, luật lệ và lệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Đi kèm các cụm như 'obey the law', 'obey orders', 'obey your parents'. Mạnh hơn nghĩa 'listen to', nhấn mạnh việc làm đúng theo mệnh lệnh, nghe lời tuyệt đối. Thường mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm khắc.

Examples

Children should obey their parents.

Trẻ em nên **nghe lời** cha mẹ.

Everyone must obey the law.

Mọi người phải **tuân theo** pháp luật.

The dog will obey simple commands.

Con chó sẽ **nghe theo** các lệnh đơn giản.

He never obeys the speed limit, and one day it's going to cost him.

Anh ấy không bao giờ **tuân thủ** tốc độ giới hạn, và một ngày nào đó sẽ phải trả giá.

I told the app to save the file, but it didn't obey the command.

Tôi đã yêu cầu ứng dụng lưu tệp, nhưng nó không **thực hiện** lệnh.

You don't have to obey every rule if the rule makes no sense.

Bạn không cần phải **tuân theo** mọi quy định nếu nó vô lý.