"obedient" em Vietnamese
Definição
Người hoặc động vật luôn làm theo lời dặn, quy tắc, không chống đối. Từ này hay dùng cho trẻ em hoặc thú nuôi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho trẻ em hoặc thú cưng. Ngược nghĩa với 'disobedient'. Các cụm như 'obedient child', 'obedient dog' khá phổ biến.
Exemplos
The obedient boy listened to his teacher carefully.
Cậu bé **ngoan ngoãn** lắng nghe cô giáo một cách cẩn thận.
Dogs can be very obedient with the right training.
Chó có thể rất **ngoan ngoãn** nếu được huấn luyện đúng cách.
His obedient nature makes him a good student.
Tính cách **ngoan ngoãn** của cậu ấy khiến cậu trở thành học sinh tốt.
She’s not just quiet—she’s incredibly obedient, always following every rule.
Cô ấy không chỉ yên lặng mà còn cực kỳ **ngoan ngoãn**, luôn tuân theo mọi quy tắc.
Growing up, I was never as obedient as my older sister.
Hồi nhỏ, tôi chưa bao giờ **ngoan ngoãn** như chị gái mình.
The manager values obedient employees who follow instructions without question.
Quản lý đánh giá cao những nhân viên **ngoan ngoãn** luôn làm theo chỉ dẫn mà không thắc mắc.