Nhập bất kỳ từ nào!

"oats" in Vietnamese

yến mạch

Definition

Một loại ngũ cốc có hạt ăn được, thường được dùng làm bữa sáng hoặc nguyên liệu nướng bánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều và liên quan đến món ăn như 'yến mạch cán', 'bột yến mạch'. Không nên nhầm với 'lúa mì' hay 'lúa mạch'. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thực phẩm.

Examples

I eat oats for breakfast every day.

Tôi ăn **yến mạch** cho bữa sáng mỗi ngày.

Oats are healthy and full of fiber.

**Yến mạch** tốt cho sức khỏe và giàu chất xơ.

My mom puts oats in cookies.

Mẹ tôi cho **yến mạch** vào bánh quy.

Steel-cut oats take longer to cook than quick oats.

**Yến mạch** cắt nhỏ nấu lâu hơn **yến mạch** ăn liền.

Have you tried oats with honey and fruit? It’s delicious!

Bạn đã thử **yến mạch** với mật ong và trái cây chưa? Ngon lắm đấy!

People often choose oats as a healthier breakfast option.

Mọi người thường chọn **yến mạch** như một bữa sáng lành mạnh hơn.