"oatmeal" in Vietnamese
Definition
Bột yến mạch là thực phẩm làm từ hạt yến mạch, thường được nấu với nước hoặc sữa để thành món ăn mềm, ấm cho bữa sáng. Thuật ngữ này cũng chỉ bột yến mạch dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Oatmeal’ thường chỉ món cháo yến mạch ăn sáng. Ở Anh, người ta gọi là ‘porridge’. Cũng dùng để chỉ bột yến mạch trong nấu ăn.
Examples
I eat oatmeal for breakfast every morning.
Tôi ăn **bột yến mạch** vào bữa sáng mỗi ngày.
She added honey to her oatmeal.
Cô ấy thêm mật ong vào **bột yến mạch** của mình.
Oatmeal is made from oats.
**Bột yến mạch** được làm từ hạt yến mạch.
Nothing beats a warm bowl of oatmeal on a cold morning.
Không gì tuyệt bằng một bát **cháo yến mạch** ấm vào buổi sáng lạnh giá.
Can you make the oatmeal a little less thick next time?
Lần sau bạn có thể nấu **bột yến mạch** loãng hơn một chút không?
My mom puts bananas and cinnamon in her oatmeal for extra flavor.
Mẹ tôi cho thêm chuối và quế vào **bột yến mạch** để tăng hương vị.