Digite qualquer palavra!

"oath" em Vietnamese

lời thề

Definição

Đây là một lời hứa nghiêm túc và trang trọng, thường được đưa ra công khai, tại tòa án hoặc trong lễ nghi quan trọng. Người nói thường cam kết sẽ làm điều gì đó một cách trung thực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'take an oath', 'swear an oath', 'under oath'. Mang tính trang trọng và pháp lý hơn so với 'promise'. Hiếm khi, nó còn có nghĩa là từ chửi thề nhưng ít gặp.

Exemplos

The doctor took an oath to help patients.

Bác sĩ đã tuyên **lời thề** giúp đỡ bệnh nhân.

Before speaking in court, she swore an oath.

Trước khi phát biểu tại tòa, cô ấy đã thề một **lời thề**.

The new president made an oath during the ceremony.

Tổng thống mới đã thực hiện một **lời thề** trong buổi lễ.

Once you're under oath, you can't just change your story.

Khi đã ở dưới **lời thề**, bạn không thể thay đổi lời của mình.

He treated that promise like an oath.

Anh ấy coi lời hứa đó như một **lời thề**.

She broke her oath, and people never trusted her again.

Cô ấy đã phá vỡ **lời thề**, và mọi người không còn tin tưởng cô nữa.