"o" in Vietnamese
Definition
‘O’ là chữ cái thứ mười lăm trong bảng chữ cái tiếng Anh và là một nguyên âm. Chữ này thường biểu thị âm /oʊ/ trong các từ tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘O’ luôn được phát âm là nguyên âm. Một số bối cảnh (như đọc số điện thoại), ‘O’ có thể được dùng thay cho ‘số 0’, nhưng đây là cách nói thông tục. Lưu ý không nhầm lẫn giữa chữ cái in hoa ‘O’ và số ‘0’ khi viết.
Examples
The word "open" begins with the letter O.
Từ “open” bắt đầu bằng chữ cái **O**.
There is a big O on the wall.
Có một chữ **O** lớn trên tường.
Can you write an O?
Bạn có thể viết một chữ **O** không?
I always mix up the number zero and the letter O.
Tôi luôn nhầm số không với chữ cái **O**.
Just circle the O on the answer sheet.
Chỉ cần khoanh tròn chữ **O** trên phiếu trả lời.
Her name is Olivia, so she writes a big, fancy O on her notebook.
Cô ấy tên là Olivia nên cô ấy viết một chữ **O** thật to và nghệ thuật trên vở của mình.