যেকোনো শব্দ লিখুন!

"nylon" in Vietnamese

ni lông

Definition

Ni lông là một loại chất liệu nhân tạo rất bền và nhẹ, được làm từ hợp chất hóa học. Thường dùng để sản xuất quần áo, dây, và nhiều vật dụng hằng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'ni lông' thường dùng cho vải vóc, tất, túi xách, rèm cửa, và đồ công nghiệp hiện đại. Không dùng cho sợi tự nhiên. Có thể dùng 'a nylon jacket', 'tất ni lông', 'ni lông bền'.

Examples

This bag is made of nylon.

Cái túi này làm bằng **ni lông**.

She wears nylon socks to school.

Cô ấy đi học với tất **ni lông**.

Fishing lines are often made from nylon.

Dây câu cá thường được làm từ **ni lông**.

Do you have a nylon jacket for the rain?

Bạn có áo khoác **ni lông** chống mưa không?

These old nylon curtains have lasted for years.

Những tấm rèm **ni lông** cũ này dùng được nhiều năm rồi.

I accidentally melted my nylon bag near the heater.

Tôi vô tình làm chảy chiếc túi **ni lông** bên cạnh lò sưởi.