Type any word!

"nutrition" in Vietnamese

dinh dưỡng

Definition

Quá trình cơ thể nhận và sử dụng thực phẩm để phát triển, giữ sức khỏe và hoạt động tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh y tế, khoa học hoặc sức khỏe. Thường gặp trong cụm như 'good nutrition', 'nutrition facts'. Không dùng để nói về vị giác hoặc cảm giác thèm ăn.

Examples

Good nutrition helps you stay healthy.

**Dinh dưỡng** tốt giúp bạn duy trì sức khỏe.

Children need proper nutrition to grow.

Trẻ em cần **dinh dưỡng** đầy đủ để phát triển.

The doctor gave advice about nutrition.

Bác sĩ đã đưa ra lời khuyên về **dinh dưỡng**.

There's a lot of confusing information about nutrition online.

Có rất nhiều thông tin gây nhầm lẫn về **dinh dưỡng** trên mạng.

He's studying nutrition at university because he wants to be a dietitian.

Anh ấy học **dinh dưỡng** ở đại học vì muốn trở thành chuyên gia dinh dưỡng.

Most packaged foods have a nutrition label on the back.

Hầu hết các thực phẩm đóng gói đều có nhãn **dinh dưỡng** phía sau.