"nursery" in Vietnamese
Definition
Nhà trẻ là nơi chăm sóc trẻ nhỏ vào ban ngày, hoặc là phòng dành cho em bé trong nhà. Ngoài ra, còn có nghĩa là nơi ươm trồng các cây non.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nursery’ dùng cho trẻ nhỏ, không dùng cho trẻ lớn. ‘Nursery school’ là trường mầm non, ‘baby nursery’ là phòng trẻ sơ sinh, còn ‘plant nursery’ là vườn ươm. Cần chú ý ngữ cảnh khi dùng.
Examples
My baby sleeps in the nursery every night.
Em bé của tôi ngủ trong **phòng trẻ em** mỗi đêm.
The children play together at the nursery.
Các em chơi cùng nhau ở **nhà trẻ**.
We bought our plants from the nursery in town.
Chúng tôi đã mua cây ở **vườn ươm** trong thị trấn.
She decorated the nursery with stars and a moon for the new baby.
Cô ấy đã trang trí **phòng trẻ em** bằng sao và mặt trăng cho em bé mới sinh.
After work, I pick up my son from the nursery.
Sau khi làm việc, tôi đón con trai từ **nhà trẻ**.
The town’s biggest tree nursery has thousands of young saplings.
**Vườn ươm** cây lớn nhất thị trấn có hàng ngàn cây non.