"nurse" in Vietnamese
Definition
Y tá là người làm nghề chăm sóc bệnh nhân hoặc người bị thương tại bệnh viện, phòng khám hoặc tại nhà. Ở dạng động từ, nó có nghĩa là chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó để hồi phục.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ đếm được: 'a nurse', 'the nurse'. Các cụm từ như 'registered nurse', 'school nurse', 'male nurse' thường gặp. Là động từ, 'nurse someone back to health' nghĩa là chăm sóc ai đó đến khi khỏe lại. Phân biệt với 'doctor' vì vai trò và đào tạo khác nhau.
Examples
The nurse checked my temperature.
**Y tá** đã đo nhiệt độ cho tôi.
His mother stayed home to nurse him.
Mẹ của anh ấy đã ở nhà để **chăm sóc** cho anh ấy.
She wants to be a nurse.
Cô ấy muốn trở thành **y tá**.
The nurse on duty was really calm, even during the emergency.
**Y tá** trực hôm đó rất bình tĩnh, ngay cả trong trường hợp khẩn cấp.
He hurt his ankle, so he's been nursing it with ice all week.
Anh ấy bị đau mắt cá nên đã **chăm sóc** nó bằng đá cả tuần.
After surgery, a team of nurses nursed her back to health.
Sau phẫu thuật, nhóm y tá đã **chăm sóc** cô ấy đến khi hồi phục hoàn toàn.