"nuns" in Vietnamese
Definition
Nữ tu là những người phụ nữ sống đời sống tôn giáo, thường ở trong tu viện và tận hiến cho việc thực hành tâm linh và phục vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nữ tu' chủ yếu dùng cho phụ nữ trong Công giáo, nhưng cũng có ở các tôn giáo khác. Khác với 'tu sĩ nam'.
Examples
The nuns live in a convent near the church.
Các **nữ tu** sống trong một tu viện gần nhà thờ.
Nuns pray together every morning.
Các **nữ tu** cầu nguyện cùng nhau mỗi sáng.
Many nuns work in schools and hospitals.
Nhiều **nữ tu** làm việc ở trường học và bệnh viện.
Have you ever met any nuns before?
Bạn đã từng gặp **nữ tu** bao giờ chưa?
The nuns organized a charity event for the community last month.
Tháng trước, các **nữ tu** đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng.
A few nuns smiled and waved as we walked past the garden.
Một vài **nữ tu** mỉm cười và vẫy tay khi chúng tôi đi ngang qua khu vườn.